Bản dịch của từ 还祭 trong tiếng Việt

还祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还祭 (Danh từ)

hái jì
01

Trả lễ, đem di hài hoặc lễ vật hồi tế (tức '归祭') — làm lễ trả lại cho tổ tiên hoặc an táng rồi cúng lại

1.归祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ tế trả (lễ cúng để hoàn thành một lời hứa đã thề với thần linh hoặc người quá cố)

2.还愿之祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还祭

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
祭主
祭享
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép