Bản dịch của từ 还答 trong tiếng Việt

还答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还答 (Động từ)

hái dá
01

Đền đáp; trả ơn, đáp lại (hành động hoặc ân huệ của ai)

2.酬答,报答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trả lời; đáp lại (đưa ra hồi đáp, trả lời lời hỏi/ yêu cầu)

1.答复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还答

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
答允
答剌
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép