Bản dịch của từ 还职 trong tiếng Việt

还职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还职 (Động từ)

hái zhí
01

Phục chức; trả lại chức vị (cho người từng bị cách chức hoặc tạm nghỉ chức)

1.犹复职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trả lại chức vụ; quay về nhận lại chức vụ (hoặc phục chức) — Hán Việt: hoàn chức/hoàn nhiệm

2.还归而就职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还职

hái

zhí

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép