Bản dịch của từ 还藩 trong tiếng Việt

还藩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还藩 (Động từ)

hái fān
01

古书用语亦作还蕃”,指归还回还或归属有关的藩属封地文言词现代少用

1.亦作“还蕃”。

Ví dụ
02

Trở về lãnh địa (quận, phủ) được phong; hồi về nơi được ban phong

2.回到封地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还藩

hái

fān

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép