Bản dịch của từ 还蚨 trong tiếng Việt

还蚨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还蚨 (Danh từ)

hái fú
01

Một loài côn trùng nhỏ trong truyền thuyết (青蚨) — theo Sưu Thần Ký, mẹ con phân tách nhưng có thể đoàn tụ; còn chỉ việc chia rồi hợp lại (từ Hán Nôm: “還蚨” = lại tụ hợp).

晋干宝《搜神记》卷十三载,南方有一种小虫,名青蚨,如果捉去其子虫,母虫就自动飞来。将青蚨的血涂在钱上,称为子母钱,用子钱或母钱买东西后,其他的钱可自动飞回与其母钱或子钱团聚。后以“还蚨”称分离之后又团聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还蚨

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
蚨母
蚨缗
蚨钱
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép