Bản dịch của từ 还课 trong tiếng Việt

还课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还课 (Danh từ)

hái kè
01

Hình thức ôn tập: sau khi giáo viên giảng bài, dành thời gian để học sinh trả bài/thuật lại nội dung nhằm kiểm tra và củng cố (Hán Việt: hoàn khoá/hoàn bài).

老师授课之后,给学生一段复习时间,再由学生复述授课内容,以便检查学生学习情况,改进教学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还课

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
课丁
课与
课业
课习
课书
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép