Bản dịch của từ 还跸 trong tiếng Việt

还跸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还跸 (Động từ)

hái bì
01

Hoàng đế quay về (về triều, hồi cung); lễ vua trở về nơi cư trú

皇帝回驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还跸

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
跸路
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép