Bản dịch của từ 还轸 trong tiếng Việt
还轸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
还轸 (Động từ)
【hái zhěn】
01
Đi bỏ trốn; chạy trốn (hành động rời bỏ nơi cư trú hoặc bỏ chạy)
2.引申为出奔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trở lại xe, quay lại việc hành trình (ý cổ: quay lại lên xe, đi qua nhiều nơi bằng xe)
1.犹回车。谓乘车周历各国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还轸
hái
还
zhěn
轸
Các từ liên quan
还世
还业
还东
还东山
还丹
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,不
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桓
豲
瓛
繯
䝠
缳
㢰
䮝
荁
㦥
萈
羦
䯐
孩
骸
䂤
郂
䱺
還
㜾
㨟
䠽
䠹
嚡
遝
迪
逬
䢒
遍
遚
䢔
遃
遲
逥
辶
遵
佧
李
䢍
㭄
轪
含
沉
告
㤄
层
抛
匉
还是
还没
还有
还好
还要
还行
还在
还差
还不
还未
还钱
偿还
归还
还原
还价
还给
还书
还债
退还
还盘
