Bản dịch của từ 还镇 trong tiếng Việt

还镇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还镇 (Động từ)

hái zhèn
01

Tên đất/địa danh: trở về/thuộc phủ (phương thức ghi địa danh cổ) — cụ thể: '返回方镇' (trở về phương trấn)

1.返回方镇。

Ví dụ
02

Quay trở lại rồi trấn thủ/giữ gìn (quân sự): trở về và đóng giữ, canh phòng một địa điểm

2.返回并镇守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还镇

hái

zhèn

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép