Bản dịch của từ 还音 trong tiếng Việt

还音

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还音 (Động từ)

hái yīn
01

Phục hồi âm thanh (từ tín hiệu đã ghi để tái tạo lại âm thanh ban đầu)

2.把收录的声音信号重新还原为声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ/âm chuyển lại; âm dịch/âm tương ứng (từ nguyên chữ Hán — chỉ việc lấy lại hoặc ghi lại âm của từ gốc), tức “âm dịch” hay “âm phiên” trong văn bản cổ

1.犹音译。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还音

hái

yīn

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
音义
音乐
音乐之声
音书
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép