Bản dịch của từ 还驾 trong tiếng Việt

还驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还驾 (Động từ)

hái jià
01

Trở về sau khi lái (ví dụ: lái xe xong rồi trả lại phương tiện/ về nhà); tương tự «回车/回去开车» (Hán-Việt: hoàn giá)

犹回车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还驾

hái

jià

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép