Bản dịch của từ 还鲊遗书 trong tiếng Việt

还鲊遗书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还鲊遗书 (Thành ngữ)

hái zhǎ yí shū
01

Câu thành ngữ gốc Hán, chỉ điển tích: con trai đem chượp cá (官物) trả cho mẹ và tấu một lá thư, mẹ trách rằng làm quan mà dùng của công để biếu mẹ là không ngay thẳng; về nghĩa mở rộng: mẫu mực dạy con làm quan thanh liêm, không tham ô (ghi nhớ bằng Hán‑Việt: 還鮓遺書 → hoàn trạch di thư → trả chượp, trả thư).

《晋书.列女传.陶侃母湛氏》:“侃少为寻阳县吏,尝监鱼梁,以一坩鲊遗母。湛氏封鲊及书,责侃曰:‘尔为吏,以官物遗我,非惟不能益吾,乃以增吾忧矣。’”后以“还鲊遗书”为贤母教子为官清廉之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还鲊遗书

hái

zhǎ

shū

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
鲊卤
鲊片酱
鲊瓮
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép