Bản dịch của từ 这埚里 trong tiếng Việt
这埚里
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这埚里 (Đại từ)
【zhè guō lǐ】
01
Chỉ vật ở trong cái nồi/chậu này (điền âm vùng, tương đương «这埚儿» — “cái nồi này”/“trong nồi này”)
见“这埚儿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这埚里
zhè
这
guō
埚
lǐ
里
Các từ liên quan
这下
这下子
这不过是春天
这个
这么
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏳
蟅
蔗
淛
這
䂞
䩾
䊮
䵭
鷓
樜
䋲
遻
邈
䢰
逹
適
述
迃
遥
迓
逍
遛
避
坃
㝏
沆
㦾
㤊
𠇡
囩
良
吪
𠇳
𠄗
竌
这么
这些
这样
这个
这儿
这里
这次
这种
这边
这时
