Bản dịch của từ 这是我的名片 trong tiếng Việt
这是我的名片
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这是我的名片 (Cụm từ)
【zhè shì wǒ de míng piàn】
01
Đây là danh thiếp của tôi.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这是我的名片
zhè
这
shì
是
wǒ
我
de
的
míng
名
piàn
片
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏳
蟅
蔗
淛
這
䂞
䩾
䊮
䵭
鷓
樜
䋲
遻
邈
䢰
逹
適
述
迃
遥
迓
逍
遛
避
坃
㝏
沆
㦾
㤊
𠇡
囩
良
吪
𠇳
𠄗
竌
这么
这些
这样
这个
这儿
这里
这次
这种
这边
这时
