Bản dịch của từ 这疙疸 trong tiếng Việt

这疙疸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèi

ㄓㄜˋzhethanh huyền

这疙疸 (Danh từ)

zhè gē dǎn
01

Từ/dialect: cách gọi trong phương ngữ chỉ “thời gian khi nói chuyện” (tức ‘lúc nói’); thuộc từ địa phương

1.方言。指说话时的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điạ phương từ: “nơi này/ chỗ này” (tương đương “这个地方” trong phương ngữ)

2.方言。犹言这个地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这疙疸

zhè

dǎn

Các từ liên quan

这下
这下子
这不过是春天
这个
这么
疙疙瘩瘩
疙疤
疙疸
疙瘩
这
Bính âm:
【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép