Bản dịch của từ 这蚤晩 trong tiếng Việt
这蚤晩
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这蚤晩 (Cụm từ)
【zhè záo wǎn】
01
见“这早晩”(见注:应为“这早晚”,意为“这个早晚/迟早”) — 表示时间上的早晚或迟早会发生(即迟早、终有一天)
见“这早晩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这蚤晩
zhè
这
zǎo
蚤
wǎn
晩
Các từ liên quan
这下
这下子
这不过是春天
这个
这么
蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
晩世
晩会
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏳
蟅
蔗
淛
這
䂞
䩾
䊮
䵭
鷓
樜
䋲
遻
邈
䢰
逹
適
述
迃
遥
迓
逍
遛
避
坃
㝏
沆
㦾
㤊
𠇡
囩
良
吪
𠇳
𠄗
竌
这么
这些
这样
这个
这儿
这里
这次
这种
这边
这时
