Bản dịch của từ 进一层 trong tiếng Việt

进一层

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进一层 (Động từ)

jìn yì céng
01

Diễn tả sự tiến triển, phát triển sâu sắc hơn so với trước đây, như đi sâu vào một tầng cấp mới.

谓事物的进展在深度上比以前深入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进一层

jìn

céng

Các từ liên quan

进丁
进上
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép