Bản dịch của từ 进上 trong tiếng Việt

进上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进上 (Động từ)

jìn shàng
01

Tiến lên, cố gắng vươn lên trong học tập hoặc công việc.

2.犹上进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cải thiện, nâng cao, phát triển lên mức cao hơn

3.提高;发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dâng tiến, tiến cống một cách trang trọng hoặc lễ nghĩa

4.进献。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tâm hồn được nâng lên, tiến bộ, phấn chấn phát triển lên trên

1.谓人心因推进而高举向上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进上

jìn

shàng

Các từ liên quan

进一层
进丁
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép