Bản dịch của từ 进入壁垒 trong tiếng Việt

进入壁垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进入壁垒 (Danh từ)

jìn rù bì lěi
01

Barriers to entryRào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường

进入壁垒是指在某个市场或行业中,新的竞争者在进入时所面临的障碍和困难。这些障碍可能包括高昂的初始投资、法规限制、品牌忠诚度等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进入壁垒

jìn

lěi

进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép