Bản dịch của từ 进口段 trong tiếng Việt
进口段
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进口段 (Danh từ)
【jìn kǒu duàn】
01
Phần không khí được cung cấp vào khu vực trục của bánh công tác trong máy thổi khí hoặc máy nén khí.
离心式鼓风机或压气机将空气供入叶轮轴向区的那一部位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进口段
jìn
进
kǒu
口
duàn
段
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
段位
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
