Bản dịch của từ 进场 trong tiếng Việt

进场

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进场 (Động từ)

jìn chǎng
01

Vào sân; tiến vào sân đấu (thể thao)

指运动员走进比赛场地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiến gần (sân bay)

飞机接近机场的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vào thị trường; gia nhập thị trường (tài chính)

进入市场或场所,开始参与活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进场

jìn

chǎng

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
场人
场化
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép