Bản dịch của từ 进壤广地 trong tiếng Việt

进壤广地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进壤广地 (Tính từ)

jìn rǎng guǎng dì
01

Mở rộng lãnh thổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进壤广地

jìn

rǎng

guǎng

广

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
广东
广东戏
广东省
广东音乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép