Bản dịch của từ 进士举 trong tiếng Việt
进士举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进士举 (Danh từ)
【jìn shì jǔ】
01
Kỳ thi tiến sĩ trong khoa cử cổ đại Trung Quốc, là bước quan trọng để đỗ đạt làm quan.
进士科考试。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进士举
jìn
进
shì
士
jǔ
举
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
士习
士乡
士五
士人
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
