Bản dịch của từ 进德 trong tiếng Việt

进德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进德 (Danh từ)

jìn dé
01

Mở rộng/tu dưỡng đức hạnh; làm tăng thêm đạo đức

1.犹言增进道德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

進德進德冠):指增進品德修養或以德為先的名號/稱號古書用語常作人名號或稱譽用)。

2.即进德冠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进德

jìn

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
德举
德义
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép