Bản dịch của từ 进止 trong tiếng Việt

进止

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进止 (Danh từ)

jìn zhǐ
01

Sự tiến lên và lui lại, tức là hành động hoặc trạng thái tiến thoái trong tình huống nào đó.

1.进退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý chỉ, mệnh lệnh; lời truyền đạt ý muốn thực hiện việc gì đó

3.意旨;命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ sắc lệnh hay chỉ dụ của vua chúa (thánh chỉ).

4.指圣旨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cách cư xử, thái độ và hành động của một người trong cuộc sống hoặc giao tiếp.

2.举止;行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进止

jìn

zhǐ

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
止于至善
止付
止军
止动
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép