Bản dịch của từ 进步人士 trong tiếng Việt
进步人士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进步人士 (Danh từ)
【jìn bù rén shì】
01
Người nhiệt tình với sự tiến bộ và cải cách.
1.热衷于进步和改革的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người thuộc phe tiến bộ
(3) 进步团体(尤其是政党)的一成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người đam mê tiến bộ và cải cách.
(2) 热衷于进步和改革的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người tham gia vào các tổ chức hoặc phong trào tiến bộ.
2.进步团体(尤其是政党)的一成员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进步人士
jìn
进
bù
步
rén
人
shì
士
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
