Bản dịch của từ 进点 trong tiếng Việt
进点
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进点 (Động từ)
【jìn diǎn】
01
Xưa: bộ phận biểu diễn dâng lên người có quyền thế danh sách chương mục để người ấy chọn (tiến điểm = trình bày/đệ trình chương trình để lựa chọn)
旧时谓演出部门向尊贵者进呈节目单以供选点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进点
jìn
进
diǎn
点
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
点主
点交
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
