Bản dịch của từ 进爵 trong tiếng Việt

进爵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进爵 (Động từ)

jìn jué
01

Thăng tiến lên một bậc trong hệ thống quý tộc, được phong thêm tước vị cao hơn.

1.进升爵位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dâng rượu mời, hành động kính rượu với chén rượu ( là loại chén rượu cổ).

2.犹敬酒。爵,酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进爵

jìn

jué

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
爵主
爵位
爵列
爵台
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép