Bản dịch của từ 进玺 trong tiếng Việt

进玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进玺 (Danh từ)

jìn xǐ
01

Ngọc ấn dùng để tiến dâng lên hoàng đế, biểu tượng quyền uy hoàng gia.

谓进奉皇帝专用的玉玺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进玺

jìn

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép