Bản dịch của từ 进种善群 trong tiếng Việt
进种善群
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进种善群 (Danh từ)
【jìn zhǒng shàn qún】
01
Chỉ việc nâng cao phẩm chất, trình độ của dân tộc, làm cho xã hội tốt đẹp hơn
指提高民族素质。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进种善群
jìn
进
zhǒng
种
shàn
善
qún
群
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
种五生
种人
种众
种佃
种作
善不
善与人交
善世
善业
群丑
群仆
群从
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
