Bản dịch của từ 进策 trong tiếng Việt

进策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进策 (Danh từ)

jìn cè
01

Dâng nộp, trình bày sách mưu kế; tiến cống kế sách (dùng trong văn viết cổ)

1.进呈书策;进献计策。

Ví dụ
02

Một loại '' trong văn thể cổ, tức tấu chương/đề tâu dâng lên nhà vua (bản mưu lược hay khuyến nghị chính sách)

2.文体名。策之一种。指进呈帝王之策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进策

jìn

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
策世
策书
策事
策使
策免
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép