Bản dịch của từ 进羞 trong tiếng Việt

进羞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进羞 (Động từ)

jìn xiū
01

Dâng mâm thức ăn lên để cúng hoặc tiến vua, thể hiện sự tôn kính và lễ nghi.

2.进奉菜肴食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn uống món ăn, thực phẩm như rau quả.

1.进食菜肴果品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进羞

jìn

xiū

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép