Bản dịch của từ 进舍 trong tiếng Việt
进舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进舍 (Danh từ)
【jìn shè】
01
Vào làm rể, nhập vào gia đình nhà vợ.
1.犹入赘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập tục truyền thống của dân tộc Lê, khi chàng rể chưa chính thức thành thân, đến nhà vợ để thử làm quen và gắn bó với cô dâu chưa cưới.
2.黎族民间旧俗,谓未正式成亲前,婿至翁家与未婚妻试亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进舍
jìn
进
shě
舍
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
