Bản dịch của từ 进草 trong tiếng Việt

进草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进草 (Động từ)

jìn cǎo
01

Biệt văn tự: dạng viết khác của chữ 进艹 (tức là phần bộ '' được ghi khác); không phải từ thông dụng, thuộc chuyên mục chú giải chữ viết

1.亦作“进艹”。

Ví dụ
02

Làm gấp, hành động trước khi hoàn tất thủ tục duyệt xét; tạm thực hiện rồi mới báo cáo (hành động vội vàng, không chờ phê duyệt)

2.谓事急不按正常审批手续先施行而后上报奏状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进草

jìn

cǎo

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
草上霜
草上飞
草丛
草人
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép