Bản dịch của từ 进表 trong tiếng Việt

进表

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进表 (Động từ)

jìn biǎo
01

Đệ trình biểu chương; đưa tờ tấu (trình lên cấp trên hoặc triều đình)

2.进呈表章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấu chương; văn bản dâng lên triều đình (báo cáo, tờ trình)

1.奏章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进表

jìn

biǎo

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép