Bản dịch của từ 进贤星 trong tiếng Việt
进贤星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进贤星 (Danh từ)
【jìn xián xīng】
01
Tên một ngôi sao cổ, theo truyền thuyết liên quan đến người tài đức được trọng dụng trong triều đình.
星名。旧云进贤星现,主卿相进贤任能。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进贤星
jìn
进
xián
贤
xīng
星
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
