Bản dịch của từ 进退两端 trong tiếng Việt

进退两端

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进退两端 (Tính từ)

jìn tuì liǎng duān
01

Không biết nên tiến hay lui, tình thế khó xử, lưỡng lự, do dự.

进退两难,迟疑不决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退两端

jìn

tuì

退

liǎng

duān

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
两七
两三
两上领
两下
两下子
端一
端严
端丽
端五
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép