Bản dịch của từ 进退失图 trong tiếng Việt

进退失图

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进退失图 (Thành ngữ)

jìn tuì shī tú
01

Không biết tiến hay lui, chỉ huy sai lầm, lúng túng không quyết đoán.

前进或后退都有错误。谓指挥失策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退失图

jìn

tuì

退

shī

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
失业
失业保险
失严
失丧
失中
图为不轨
图乙
图书
图书府
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép