Bản dịch của từ 进退无路 trong tiếng Việt

进退无路

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进退无路 (Thành ngữ)

jìn tuì wú lù
01

Không biết tiến hay lùi, rơi vào thế khó khăn bế tắc, không lối thoát.

前进无路,后退也无路。形容处境十分困难,进退两难,无处容身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退无路

jìn

tuì

退

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
无一不备
无一不知
无一可
无一时
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép