Bản dịch của từ 进退消长 trong tiếng Việt

进退消长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进退消长 (Danh từ)

jìn tuì xiāo cháng
01

Chỉ sự tăng giảm, biến đổi lên xuống của một sự vật hay tình trạng nào đó.

指增减;变化。同“进退消息”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退消长

jìn

tuì

退

xiāo

cháng

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép