Bản dịch của từ 进退荣辱 trong tiếng Việt
进退荣辱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进退荣辱 (Danh từ)
【jìn tuì róng rǔ】
01
Chỉ sự thăng tiến hay giáng chức trong sự nghiệp, đồng thời bao hàm vinh quang hoặc nhục nhã đi kèm.
指仕途的迁升或降职,荣耀或耻辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退荣辱
jìn
进
tuì
退
róng
荣
rǔ
辱
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
