Bản dịch của từ 进退韵 trong tiếng Việt
进退韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进退韵 (Danh từ)
【jìn tuì yùn】
01
Khái niệm về cách tiến lùi trong thơ luật, đặc biệt là về luật vận của vần trong thể thơ Đường Luật (tiến thoái vần).
见“进退格”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进退韵
jìn
进
tuì
退
yùn
韵
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
