Bản dịch của từ 进道若退 trong tiếng Việt
进道若退
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进道若退 (Thành ngữ)
【jìn dào ruò tuì】
01
Việc tiến bộ trên con đường Đạo trông có vẻ hão huyền
道的进步看似虚幻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bước vào Con đường, bạn dường như cuộn lại (Laozi 老子, Sách Đạo 道德 经, Chương 14)
Entering the Way, you seem to coil back (Laozi 老子, the Book of Dao 道德经, Chap. 14)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进道若退
jìn
进
dào
道
ruò
若
tuì
退
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
