Bản dịch của từ 进门盏 trong tiếng Việt

进门盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进门盏 (Danh từ)

jìn mén zhǎn
01

Lễ nghi cũ khi khách vào nhà, chủ nhà mời uống một chén rượu để tiếp khách.

旧时待客礼节,客人进门先敬以一杯酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进门盏

jìn

mén

zhǎn

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
盏托
盏斝
盏碟
盏面
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép