Bản dịch của từ 远 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

(Tính từ)

yuǎn
01

Xa; viễn

空间或时间的距离长 (跟''近''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa; sơ sơ; không thân (quan hệ huyết thống)

(血统关系) 疏远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xa; khác nhau xa

(差别) 程度大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yuǎn
01

Họ Viễn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yuǎn
01

Rời; tránh; xa lánh

不接近;不亲近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép