Bản dịch của từ 远乡牌 trong tiếng Việt

远乡牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远乡牌 (Danh từ)

yuǎn xiāng pái
01

Bài vị của người khách quê (mộ bài) — tấm bảng ghi tên, lai lịch người chết ở nơi khác để người nhà đến nhận

旧时客乡人的墓牌,牌上写明死者姓名履历,以备其家人前来认领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远乡牌

yuǎn

xiāng

pái

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép