Bản dịch của từ 远亲近邻 trong tiếng Việt

远亲近邻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远亲近邻 (Thành ngữ)

yuǎn qīn jìn lín
01

Anh em trong họ ngoài làng

泛指远近的亲戚朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远亲近邻

yuǎn

qīn

jìn

lín

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
近上
近世
近东
近中
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép