Bản dịch của từ 远使 trong tiếng Việt

远使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远使 (Động từ)

yuán shǐ
01

Gửi sứ giả đến một đất nước xa xôi (cử sứ giả đến một đất nước xa xôi)

2.指出使远邦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sứ giả đi xa; người được phái đi làm sứ (đi nước ngoài hoặc đi công vụ xa)

1.远出的使者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远使

yuǎn

shǐ

使

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
使下
使不得
使不的
使不着
使主
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép