Bản dịch của từ 远俗 trong tiếng Việt

远俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远俗 (Tính từ)

yuǎn sú
01

Ẩn dật, tránh xa thế tục; sống tách biệt khỏi xã hội ồn ào (gần nghĩa: tránh thế tục)

避世;远离世俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远俗

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
俗不可耐
俗不堪耐
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép