Bản dịch của từ 远刑 trong tiếng Việt

远刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远刑 (Tính từ)

yuǎn xíng
01

Không dùng hình phạt; tránh/khước từ chịu trách hình (chẳng dùng tra, xử bằng hình)

1.不用刑。

Ví dụ
02

Không phạm pháp; không chịu hình phạt (chỉ trạng thái không bị truy cứu, không vi phạm pháp luật)

2.不犯法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远刑

yuǎn

xíng

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép